字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡肤鹤发
鸡肤鹤发
Nghĩa
1.见"鸡皮鹤发"。
Chữ Hán chứa trong
鸡
肤
鹤
发
鸡肤鹤发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台