字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡胸
鸡胸
Nghĩa
因佝偻病形成的胸骨突出像鸡的胸脯的症状。
Chữ Hán chứa trong
鸡
胸