字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡蛋清 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡蛋清
鸡蛋清
Nghĩa
1.亦作"鸡蛋青"。亦作"鸡蛋清"。 2.鸡蛋主要有蛋黄与蛋白两大部分。流质的鸡蛋白称作鸡蛋清。
Chữ Hán chứa trong
鸡
蛋
清