字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡豚之息
鸡豚之息
Nghĩa
1.比喻微小的收益。
Chữ Hán chứa trong
鸡
豚
之
息