字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡豚社 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡豚社
鸡豚社
Nghĩa
1.古时祭祀土地神后乡人聚餐的交谊活动。
Chữ Hán chứa trong
鸡
豚
社