字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡跖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡跖
鸡跖
Nghĩa
1.亦作"鸡跖"。 2.鸡足踵。古人视为美味。语本《吕氏春秋.用众》﹕"善学者若齐王之食鸡也﹐必食其跖数千而后足。"高诱注﹕"跖﹐鸡足踵。"
Chữ Hán chứa trong
鸡
跖