字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡零狗碎
鸡零狗碎
Nghĩa
比喻事物零零碎碎,不成片段 。
Chữ Hán chứa trong
鸡
零
狗
碎
鸡零狗碎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台