字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡飞狗叫
鸡飞狗叫
Nghĩa
1.亦作"鸡飞狗叫"。 2.犹言鸡飞狗走。
Chữ Hán chứa trong
鸡
飞
狗
叫
鸡飞狗叫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台