字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡飞狗跳
鸡飞狗跳
Nghĩa
1.亦作"鸡飞狗跳"。同"鸡飞狗走"。
Chữ Hán chứa trong
鸡
飞
狗
跳