字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡飞蛋打 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡飞蛋打
鸡飞蛋打
Nghĩa
鸡飞走了,蛋也打破了。比喻两头落空,毫无所得。
Chữ Hán chứa trong
鸡
飞
蛋
打