字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡鸣馌耕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡鸣馌耕
鸡鸣馌耕
Nghĩa
1.比喻妇女勤俭治家。语本《诗.郑风.女曰鸡鸣》﹕"女曰鸡鸣﹐士曰昧旦。"又《豳风.七月》﹕"馌彼南亩﹐田畯至喜。"
Chữ Hán chứa trong
鸡
鸣
馌
耕