字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡鹜
鸡鹜
Nghĩa
1.鸡和鸭。比喻小人或平庸的人。 2.鸡和鸭。古代以之为赠送礼品。
Chữ Hán chứa trong
鸡
鹜
鸡鹜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台