字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡鹿塞
鸡鹿塞
Nghĩa
1.古塞名。在今内蒙古磴口西北哈隆格乃峡谷口﹐是古代贯通阴山南北的交通要冲『时筑城塞于此◇亦泛指西北少数民族地区。
Chữ Hán chứa trong
鸡
鹿
塞