字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸢肩火色
鸢肩火色
Nghĩa
1.谓两肩上耸像鸱,面有红光。旧时相术指飞黄腾达的征兆。
Chữ Hán chứa trong
鸢
肩
火
色