鸢肩羔膝

Nghĩa

1.肩似鸢耸,膝屈似羔。形容卑微之态。

Chữ Hán chứa trong

鸢肩羔膝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台