鸢肩鹄颈

Nghĩa

1.如鸢之耸肩,如鹄之伸颈。形容伏案苦思的样子。

Chữ Hán chứa trong

鸢肩鹄颈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台