字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸢肩鹄颈
鸢肩鹄颈
Nghĩa
1.如鸢之耸肩,如鹄之伸颈。形容伏案苦思的样子。
Chữ Hán chứa trong
鸢
肩
鹄
颈
鸢肩鹄颈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台