字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸢蹲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸢蹲
鸢蹲
Nghĩa
1.鸱蹲。比喻瑟缩局促之态。
Chữ Hán chứa trong
鸢
蹲