字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣于乔木
鸣于乔木
Nghĩa
1.《诗.小雅.伐木》"伐木丁丁,鸟鸣嘤嘤。出自幽谷,迁于乔木。"后以"鸣于乔木"比喻仕进达于高位。
Chữ Hán chứa trong
鸣
于
乔
木