字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣吠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣吠
鸣吠
Nghĩa
1.(鸡犬等)鸣叫。 2.比喻骚动﹑叛乱。 3.谓献媚讨好。 4.谓鸡鸣狗吠之薄技。
Chữ Hán chứa trong
鸣
吠