字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣嘤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣嘤
鸣嘤
Nghĩa
1.鸟叫。语本《诗.小雅.伐木》"伐木丁丁,其鸣嘤嘤。"
Chữ Hán chứa trong
鸣
嘤