字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣岐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣岐
鸣岐
Nghĩa
1.《国语.周语上》"周之兴也,鹡鷟鸣于岐山。"韦昭注"鹡鷟,凤之别名。"岐山,在今陕西省岐山县北。相传周古公亶父迁此而兴◇以"鸣岐"谓吉祥之兆。
Chữ Hán chứa trong
鸣
岐