字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣梠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣梠
鸣梠
Nghĩa
1.亦作"鸣榔"。 2.敲击船舷使作声。用以惊鱼,使入网中,或为歌声之节。
Chữ Hán chứa trong
鸣
梠