字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣玉曳履
鸣玉曳履
Nghĩa
1.佩玉饰曳丝履。谓获高官厚禄。
Chữ Hán chứa trong
鸣
玉
曳
履