字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣珂
鸣珂
Nghĩa
1.显贵者所乘的马以玉为饰﹐行则作响,因名。 2.指居高位。
Chữ Hán chứa trong
鸣
珂
鸣珂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台