字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣珂里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣珂里
鸣珂里
Nghĩa
1.《新唐书.张嘉佑传》"嘉佑,嘉贞弟,有干略。方嘉贞为相时,任右金吾卫将军。昆弟每上朝,轩盖驺导盈闾巷,时号所居坊曰'鸣珂里'。"后用指贵人的居处。
Chữ Hán chứa trong
鸣
珂
里