字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣珰
鸣珰
Nghĩa
1.指首饰。金玉所制,晃击有声,故称。
Chữ Hán chứa trong
鸣
珰