字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣璜
鸣璜
Nghĩa
1.半璧形的玉器。古代贵族用作朝聘﹑祭祀﹑丧葬等的礼器。也作装饰用。因其互相碰击而鸣响,故称。
Chữ Hán chứa trong
鸣
璜