字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣砌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣砌
鸣砌
Nghĩa
1.蚯蚓的异名。 2.谓檐流滴于阶砌而作声。
Chữ Hán chứa trong
鸣
砌