字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣舷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣舷
鸣舷
Nghĩa
1.犹叩舷。古人叩船舷以为歌咏的节拍。
Chữ Hán chứa trong
鸣
舷