字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣螀
鸣螀
Nghĩa
1.鸣叫的寒蝉。
Chữ Hán chứa trong
鸣
螀