字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣谦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣谦
鸣谦
Nghĩa
1.谓谦德表着于外。 2.谓态度谦恭。
Chữ Hán chứa trong
鸣
谦