字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣跸
鸣跸
Nghĩa
1.谓古代帝王出行时扈从喝道开路。
Chữ Hán chứa trong
鸣
跸