字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣銮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣銮
鸣銮
Nghĩa
1.装在轭首或车衡上的铜铃。车行摇动作响。有时借指皇帝或贵族出行。
Chữ Hán chứa trong
鸣
銮