字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣驺
鸣驺
Nghĩa
1.古代随从显贵出行并传呼喝道的骑卒。有时借指显贵。
Chữ Hán chứa trong
鸣
驺
鸣驺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台