字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣鴂
鸣鴂
Nghĩa
1.即鹈鴂。一名杜鹃。三月即鸣,至夏不止。常用以比喻春逝。
Chữ Hán chứa trong
鸣
鴂
鸣鴂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台