字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸣鵹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣鵹
鸣鵹
Nghĩa
1.伯劳鸣叫。谓天将寒。 2.鸣叫的伯劳。
Chữ Hán chứa trong
鸣
鵹