字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸣鹑
鸣鹑
Nghĩa
1.鹌鹑。 2.指南方朱鸟七宿。
Chữ Hán chứa trong
鸣
鹑