字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸥心
鸥心
Nghĩa
1.指退隐者悠闲自在的心境。语本宋黄庭坚《登快阁》诗"此心吾与白鸥盟。"
Chữ Hán chứa trong
鸥
心