字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸥水相依
鸥水相依
Nghĩa
1.比喻离不开赖以生存的环境。
Chữ Hán chứa trong
鸥
水
相
依
鸥水相依 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台