字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸥波
鸥波
Nghĩa
1.鸥鸟生活的水面。比喻悠闲自在的退隐生活。
Chữ Hán chứa trong
鸥
波