字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸥波萍迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸥波萍迹
鸥波萍迹
Nghĩa
1.比喻闲适自由的隐者生活。
Chữ Hán chứa trong
鸥
波
萍
迹