字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸥浮鹭立 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸥浮鹭立
鸥浮鹭立
Nghĩa
1.形容物体耸露在水面上。
Chữ Hán chứa trong
鸥
浮
鹭
立