字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸥盟
鸥盟
Nghĩa
1.谓与鸥鸟为友。比喻隐退。
Chữ Hán chứa trong
鸥
盟