字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸥闲
鸥闲
Nghĩa
1.谓鸥鸟闲暇自在。形容隐退者的悠闲生活。
Chữ Hán chứa trong
鸥
闲