字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸦片坭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸦片坭
鸦片坭
Nghĩa
1.即鸦片。烟土色黑如泥,故称。坭,同"泥"。
Chữ Hán chứa trong
鸦
片
坭