字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸦觜金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸦觜金
鸦觜金
Nghĩa
1.古代术士用铁制成的黑色粗金,形似鸦嘴,因称。
Chữ Hán chứa trong
鸦
觜
金