字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸩媒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸩媒
鸩媒
Nghĩa
1.《楚辞.离骚》"吾令鸩为媒兮,鸩告余以不好。"王逸注"鸩羽有毒,可杀人﹐以喻谗佞贼害人也。"后因以"鸩媒"指善用谗言害人的人。 2.指毒药。 3.指善于言辞的媒人。
Chữ Hán chứa trong
鸩
媒