字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸩毒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸩毒
鸩毒
Nghĩa
1.毒酒;毒药。 2.以毒酒害人。引申为毒害。
Chữ Hán chứa trong
鸩
毒