字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸩羽
鸩羽
Nghĩa
1.鸩鸟的羽毛。浸酒有毒,饮之立死。借指毒酒。
Chữ Hán chứa trong
鸩
羽