字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸬鹚杓
鸬鹚杓
Nghĩa
1.亦作"鸬鹚杓"。 2.刻为鸬鹚形的酒杓。
Chữ Hán chứa trong
鸬
鹚
杓